Frigg Oslo
Na Uy
Frigg Oslo Resultados mais recentes
Frigg Oslo Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Frigg Oslo ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo ghi trung bình 2.33 bàn mỗi trận
Frigg Oslo là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo không ghi được bàn trong 0% tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Bàn thua
Frigg Oslo để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo để thủng lưới trung bình 2.11 bàn mỗi trận
Frigg Oslo đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Frigg Oslo đã tham gia trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo tổng số bàn thắng mỗi trận 4.44 trong mỗi trận tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 100% đối với Frigg Oslo tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 45% đối với Frigg Oslo tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
CDG thống kê
Frigg Oslo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 100% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 67% trận đấu của đội này tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Frigg Oslo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Kèo Chấp Thống Kê
Frigg Oslo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp một, Frigg Oslo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp hai, Frigg Oslo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Frigg Oslo thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp một, Frigg Oslo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp một, Frigg Oslo có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp hai, Frigg Oslo thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp hai, Frigg Oslo có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Phạt Góc Thống Kê
Frigg Oslo thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo có trung bình 0.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp một, Frigg Oslo thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp hai, Frigg Oslo thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Frigg Oslo có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Frigg Oslo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 4 | 1 | 78:22 | 56 | 67 | |
| 2 | 26 | 19 | 4 | 3 | 83:26 | 57 | 61 | |
| 3 | 26 | 13 | 4 | 9 | 48:28 | 20 | 43 | |
| 4 | 26 | 11 | 7 | 8 | 46:34 | 12 | 40 | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 35:29 | 6 | 39 | |
| 6 | 26 | 11 | 6 | 9 | 48:45 | 3 | 39 | |
| 7 | 26 | 12 | 3 | 11 | 55:60 | -5 | 39 | |
| 8 | 26 | 9 | 8 | 9 | 46:38 | 8 | 35 | |
| 9 | 26 | 10 | 0 | 16 | 40:61 | -21 | 30 | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | 41:49 | -8 | 28 | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | 37:62 | -25 | 26 | |
| 12 | 26 | 6 | 6 | 14 | 36:65 | -29 | 24 | |
| 13 | 26 | 6 | 3 | 17 | 27:60 | -33 | 21 | |
| 14 | 26 | 4 | 7 | 15 | 29:70 | -41 | 19 |
- Promotion
- Relegation